Sản phẩm tiêu biểu
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà xanh (Green Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà đen (Black Tea / Hồng trà)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà Ô long (Oolong Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà thảo mộc & dược liệu (Herbal Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà túi lọc & hòa tan (Convenience Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà đặc sản vùng miền (Regional Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà cao cấp & quà tặng (Premium & Gift Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Ưu đãi đặc biệt
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Sản phẩm tiêu biểu
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà xanh (Green Tea) - Fortea
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà đen (Black Tea / Hồng trà)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà Ô long (Oolong Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà thảo mộc & dược liệu (Herbal Tea)
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà túi lọc & hòa tan (Convenience Tea) - Fortea
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà đặc sản vùng miền (Regional Tea) - Fortea
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà cao cấp & quà tặng (Premium & Gift Tea) - Fortea
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Ưu đãi đặc biệt
Demo Tea 1
Demo Tea 2
Demo Tea 3
Demo Tea 4
Demo Tea 5
Demo Tea 6
Demo Tea 7
Demo Tea 8
Trà xanh túi lọc là thứ nhiều người uống mỗi ngày ở văn phòng mà ít khi nghĩ tới: rót nước từ máy, thả túi, để đó rồi quên. Nước ra đắng, ngả vàng nâu, và người uống kết luận trà xanh túi lọc là thứ trà dở. Phần lớn trường hợp, vấn đề nằm ở hai chỗ: lá trong túi được cắt rất nhỏ nên ra nước cực nhanh, và cách pha thì dành cho trà đen. Bài này chỉ bàn phần túi lọc: trong túi chứa gì, đọc nhãn hộp thế nào, pha nóng và pha lạnh ra sao, túi giấy khác túi lưới ở đâu, và cách thử hai hộp cạnh nhau rồi cất phần còn lại.
Trong túi trà xanh là gì, và cách cắt túi ra để tự xem
Trà xanh túi lọc thông thường chứa khoảng 1,5–2 g trà mỗi túi, một số loại đạt 2,5 g. Để chiết xuất nhanh trong 2–3 phút, nguyên liệu thường được cắt nhỏ. Tại Việt Nam, phổ biến nhất là chè xanh mảnh và cám từ quá trình sàng phân loại chè cánh. Một số loại được cắt nhỏ ngay sau khi sấy. Trà Nhật thường sử dụng sencha cắt nhỏ, có màu xanh lục và hương cỏ tươi, hơi giống rong biển. Đặc điểm này đến từ phương pháp hấp lá thay vì sao.
Một số sản phẩm trộn thêm gạo rang, gọi là genmaicha, hoặc phủ bột matcha để nước xanh và đục hơn. Những hộp giá rẻ đôi khi dùng lá già cắt nhỏ từ vùng chè công nghiệp. Để kiểm tra, hãy cắt dọc mép túi, đổ trà lên đĩa sứ trắng và dàn mỏng bằng đầu tăm. Quan sát dưới ánh sáng tự nhiên. Mảnh chè tốt thường có màu xanh xám hoặc xanh lục tương đối đều, ít cuộng trắng và mảnh nâu.
Nhiều cuộng vàng nhạt dài vài milimet cho thấy nguyên liệu có thể chứa nhiều cành hoặc lá già. Mảnh nâu, đen có thể do sao quá nhiệt hoặc bảo quản lâu khiến chè oxy hóa. Nếu bột mịn chiếm hơn một nửa, nước thường dễ đục và nhanh đắng. Khi ngửi, trà nên có hương cốm hoặc lá khô đặc trưng. Mùi giấy, ẩm, dầu hoặc hương hoa nồng bất thường là dấu hiệu cần thận trọng.
Đọc nhãn hộp trà xanh túi lọc: gram, thành phần, ngày và cách bọc túi
Trên hộp trà xanh túi lọc có bốn thông tin cần đọc trước khi xem giá. Thứ nhất là khối lượng tịnh và số túi. Chia khối lượng cho số túi để biết lượng trà trong mỗi túi. Chẳng hạn, hộp 25 túi chứa 37,5 g trà, tương đương 1,5 g mỗi túi. Loại này thường cho nước nhạt hơn hộp chứa 2 g mỗi túi nếu pha cùng điều kiện. Khi so giá, nên quy đổi về giá mỗi 100 g trà thay vì giá mỗi hộp.
Thứ hai là thành phần, thường được ghi theo thứ tự khối lượng giảm dần. Sản phẩm chứa 100% trà xanh khác với loại bổ sung hương liệu, gạo rang hoặc bột trà xanh. Các dòng ghi hương liệu, hương giống tự nhiên hoặc chất tạo hương cho biết mùi thơm không hoàn toàn từ lá. Thứ ba là ngày sản xuất, đặc biệt quan trọng với trà xanh. Hạn sử dụng thường kéo dài 1–2 năm, nhưng trà cắt nhỏ có thể giảm hương sớm hơn. Điều này càng dễ xảy ra khi hộp được bảo quản trên kệ nóng.
Thứ tư là cách đóng gói từng túi. Có ba dạng phổ biến: túi trần trong hộp giấy, túi bọc giấy riêng và túi bọc màng nhôm hoặc màng ghép. Túi trần thường rẻ nhất nhưng dễ mất hương sau khi mở hộp. Bao giấy không ngăn ẩm và mùi hiệu quả. Bao nhôm bảo vệ tốt hơn, phù hợp với người uống ít và sử dụng một hộp trong cả tháng.

Pha trà xanh túi lọc nóng: nhiệt độ, lượng nước và lúc nhấc túi
Cách pha phổ biến cho trà xanh túi lọc là dùng một túi với 150–200 ml nước ở 75–85°C. Ngâm khoảng 1,5–3 phút rồi nhấc túi ra. Với sencha Nhật và chè xanh búp non, nên dùng nước khoảng 75°C, ngâm 2 phút. Chè xanh cánh to cắt nhỏ hoặc genmaicha có thể pha ở 85°C trong 3 phút. Nếu không có nhiệt kế, hãy đun sôi rồi mở nắp ấm khoảng 3 phút. Cũng có thể rót nước sôi qua một cốc trống trước khi cho vào cốc trà.
Máy nước nóng văn phòng có nhiệt độ khác nhau, thường khoảng 85–90°C hoặc cao hơn. Nhiệt độ còn thay đổi tùy thời điểm máy vừa đun hay đã để lâu. Vì vậy, nên rót nước vào cốc, chờ khoảng một phút rồi mới thả túi trà. Tránh đặt túi trực tiếp dưới vòi nước nóng. Trong phút đầu, có thể nhúng túi lên xuống vài lần để trà chiết xuất đều. Sau đó, để túi ngâm yên và không bóp khi nhấc ra. Phần nước đọng trong túi khá đậm, ép ra dễ khiến trà gắt hơn.
Nếu trà nhạt, hãy tăng thời gian ngâm thêm khoảng 30 giây thay vì tăng nhiệt độ. Nếu trà đắng, nên giảm nhiệt độ nước trước. Không nên để túi trà trong cốc suốt buổi sáng rồi uống dần. Với trà xanh, ngâm liên tục khoảng 15 phút dễ khiến nước trở nên đắng chát.
Pha lạnh và pha lần hai: khi nào đáng làm, khi nào không
Pha lạnh là cách phù hợp với trà xanh túi lọc nhưng ít người thử. Nước lạnh chiết xuất catechin và caffeine chậm hơn nước nóng, giúp trà có vị ngọt, dịu và ít đắng. Cách làm là dùng một túi trà với khoảng 250–300 ml nước lọc. Cho vào chai thủy tinh có nắp, đặt trong ngăn mát tủ lạnh khoảng 4–6 giờ hoặc qua đêm. Sau đó, nhấc túi ra. Nếu muốn trà đậm hơn, nên dùng hai túi thay vì kéo dài thời gian ngâm. Ngâm quá 12 giờ có thể khiến nước đổi màu và xuất hiện vị lá úa.
Trà đã pha nên uống trong ngày và luôn bảo quản lạnh để hạn chế vi khuẩn phát triển. Nếu cần trà đá nhanh, hãy pha một túi với khoảng 80 ml nước ở 80°C trong 2 phút. Sau đó, nhấc túi ra và rót trà vào cốc đầy đá. Với túi giấy chứa chè mảnh nhỏ, phần lớn chất tan đã được chiết xuất ở lần đầu. Vì vậy, nước thứ hai thường nhạt và có vị chát nhiều hơn vị ngọt.
Nếu muốn pha lần hai, nên dùng khoảng 100 ml nước và tăng nhẹ thời gian ngâm. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng nhiều về hương thơm. Túi kim tự tháp chứa chè nguyên cánh hoặc cắt to có khả năng pha lại tốt hơn. Lá trà có không gian nở nên nước thứ hai vẫn giữ được vị khá rõ. Pha lạnh cũng giúp kiểm tra chất lượng một hộp trà mới. Khi vị đắng giảm, hương cốm hoặc hương cỏ còn lại sẽ dễ nhận biết hơn.
Túi giấy hay túi lưới nhựa: chọn thế nào khi pha trà xanh
Trà xanh túi lọc có ba dạng bao phổ biến: túi giấy phẳng, túi lưới nylon hoặc PET và túi lưới PLA. PLA là nhựa sinh học có nguồn gốc từ nguyên liệu thực vật. Túi lưới thường có hình kim tự tháp, được sử dụng cho các sản phẩm giá cao hơn. Một vấn đề đáng quan tâm là vi nhựa. Năm 2019, nhóm Laura Hernandez tại Đại học McGill, Canada, công bố nghiên cứu trên tạp chí Environmental Science and Technology. Kết quả ghi nhận một túi trà lưới nhựa ngâm ở 95°C giải phóng khoảng 11,6 tỷ hạt vi nhựa. Ngoài ra, còn có khoảng 3,1 tỷ hạt nano nhựa.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng điều kiện nghiên cứu. Các túi được cắt và rửa sạch lá trà trước khi thử nghiệm ở 95°C. Nhóm tác giả không kết luận về tác hại đối với sức khỏe con người do còn thiếu dữ liệu. Chúng tôi chưa tìm được số đo riêng ở 75–85°C, mức nhiệt thường dùng để pha trà xanh. Vì vậy, không thể áp dụng trực tiếp những con số trên cho điều kiện này. Khả năng nhựa giải phóng nhiều hạt hơn khi nhiệt độ tăng chỉ là suy luận trong trường hợp này.
Nếu muốn tránh túi lưới nhựa, người mua có thể chọn túi giấy. Tuy nhiên, túi giấy hàn nhiệt thường chứa một phần sợi nhựa để liên kết mép khi ép nóng. Túi gấp và buộc dây thường không cần thành phần này. Túi PLA có thể phân hủy trong điều kiện ủ công nghiệp ở nhiệt độ cao. Trong rác thải thông thường hoặc đống ủ tại nhà, vật liệu này có thể tồn tại rất lâu.
Thử hai hộp trà xanh túi lọc cạnh nhau và cất hộp đã mở
Khi phân vân giữa hai hộp trà, cách so sánh công bằng nhất là pha song song. Chuẩn bị hai cốc sứ trắng giống nhau, mỗi cốc chứa 150 ml nước ở khoảng 80°C. Thả hai túi cùng lúc, bấm giờ đúng 2 phút rồi nhấc ra. Quan sát màu nước trước. Trà xanh còn mới thường cho nước vàng xanh hoặc xanh ánh vàng, tương đối trong. Nước vàng cam hoặc ngả nâu có thể do chè cũ, oxy hóa hoặc sao quá lửa. Nước đục có thể do nhiều bột mịn hoặc được phủ matcha, cần đối chiếu bảng thành phần.
Tiếp theo, ngửi trà khi nước còn ấm. Hương cốm, lá non hoặc rong biển nhẹ là đặc trưng bình thường. Mùi giấy, bìa carton hoặc ẩm mốc có thể cho thấy trà đã hút mùi. Cuối cùng, cắt hai túi đã pha và đổ bã ra đĩa để quan sát. Bã xanh vàng tươi, mảnh tương đối đều thường là dấu hiệu tốt. Bã nâu sẫm hoặc nhiều cuộng có thể cho thấy nguyên liệu kém hơn.
Khi bảo quản, trà xanh cần tránh hơi ẩm, không khí, ánh sáng và mùi lạ. Hộp giấy mở nắp trên bàn văn phòng có thể giảm hương rõ rệt chỉ sau vài tuần. Nếu túi trà không có bao riêng, hãy chuyển vào túi zip hoặc hộp thiếc kín. Đẩy bớt không khí ra và đặt trong ngăn kéo tối, xa cà phê, gia vị và nước hoa. Mùa nồm có thể bổ sung một gói hút ẩm phù hợp. Không cần bảo quản trong tủ lạnh vì hơi nước dễ ngưng tụ khi lấy trà ra môi trường ẩm. Nên chọn hộp đủ dùng trong khoảng một tháng.
Giới hạn của trà xanh túi lọc và việc cần làm tiếp theo
Trà xanh túi lọc mang lại sự tiện lợi nhưng không bảo đảm chất lượng hay nguồn gốc. Mảnh chè nhỏ khiến người mua khó nhận biết giống chè và vụ hái. Mắt thường cũng không thể kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Những thông tin này cần được xác minh qua người bán và hồ sơ công bố sản phẩm. Trà xanh chứa caffeine và không phải thuốc. Mảnh chè nhỏ giải phóng caffeine nhanh, nên trà túi lọc pha đậm vẫn có thể chứa lượng caffeine đáng kể.
Người mất ngủ nên tránh uống trà sau buổi chiều. Người có dạ dày nhạy cảm không nên uống khi đói. Người thiếu máu thiếu sắt nên uống cách bữa ăn khoảng một giờ. Phụ nữ mang thai cần tính lượng caffeine từ trà vào tổng lượng tiêu thụ hằng ngày. Nếu uống trà xanh thường xuyên, bạn có thể tham khảo bài về trà xanh lá rời. Bài viết hướng dẫn nhận biết cánh chè và bảo quản gói lớn. Bài về trà đen túi lọc giải thích các cỡ mảnh và cách pha bằng nước sôi. Trong khi đó, bài về trà ô long túi lọc giới thiệu túi kim tự tháp chứa lá nguyên, có thể pha nhiều lần.
Để so sánh các sản phẩm khác, hãy tham khảo trang tổng hợp về trà túi lọc. Trên Fortea, sàn thương mại điện tử chuyên các sản phẩm trà, bạn có thể sử dụng những câu hỏi trong bài. Hãy hỏi người bán về khối lượng trà mỗi túi và nguyên liệu là mảnh chè hay cám. Đồng thời, cần xác định chất liệu túi và ngày sản xuất của lô hàng đang giao.
